end man

Học thuật
Thân thiện
end man

The end man tells a joke to the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng cuối cùng trong hàng: Chỉ một người đàn ông đứngvị trí cuối cùng trong một hàng người.
    • Người đứng cuối trong gánh hát rong (minstrel show): Trong loại hình giải trí minstrel show (một dạng kịch hài nguồn gốc lịch sử ở Mỹ), "end man" diễn viên nam ngồimột đầu của hàng diễn viên. Anh ta nhiệm vụ tạo ra các cuộc đối thoại hài hước với "interlocutor" (người dẫn chuyện chínhgiữa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old photograph, my grandfather was the end man in the row of soldiers. (Trong bức ảnh , ông tôi người đứng cuối cùng trong hàng binh sĩ.)
    • The end man in the minstrel show told the funniest jokes. (Người đứng cuối trong gánh hát rong đã kể những câu chuyện cười hài hước nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các hình thức giải trí cổ điển, đặc biệt minstrel show. Vai trò của "end man" thường đưa ra những lời bình luận hài hước, châm biếm hoặc những câu đố.
Biến thể từ gần giống
  • Interlocutor (n): Người dẫn chuyện chính, thường ngồitrung tâm trong một minstrel show, đối thoại với các "end man".
  • Minstrel show (n): Một hình thức giải trí sân khấu nguồn gốc từ thế kỷ 19, nơi các diễn viên (thường người da trắng hóa trang) biểu diễn các tiết mục hài kịch, âm nhạc khiêu vũ lấy cảm hứng từ văn hóa người Mỹ gốc Phi (ngày nay được coi tính chất phân biệt chủng tộc).
Từ đồng nghĩa
  • Last man in line: Người cuối cùng trong hàng.
  • Cornerman (trong ngữ cảnh khác, như quyền anh): Người hỗ trợgóc đài. (Lưu ý: Đây không phải từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng cấu trúc tương tự "end man").
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "end man" ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả lịch sử, nhà hát hoặc nghiên cứu văn hóa.
  • Khi nhắc đến minstrel show, cần lưu ý rằng đây một hình thức giải trí gắn liền với lịch sử phân biệt chủng tộc những định kiến hại.
end man

The end man tells a joke to the audience.

Noun
  1. người đứng cuối cùng trong hàng
  2. người đúng cuối cùng trong gánh hát rong, tạo ra cuộc đối thoại đầy hài hước

Từ gần giống